bkaii.com.vn
BKAII - Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!
Trong các hệ thống Ethernet công nghiệp hiện đại, việc xây dựng một hạ tầng mạng ổn định, tốc độ cao và dễ dàng quản lý là yêu cầu quan trọng để đảm bảo hoạt động liên tục của PLC, HMI, SCADA, IPC, camera giám sát và các thiết bị IIoT. Chính vì vậy, các dòng switch công nghiệp managed ngày càng được ưu tiên sử dụng nhờ khả năng cấu hình linh hoạt, giám sát tập trung, dự phòng mạng và tăng cường bảo mật cho hệ thống.
EDS-G508E của hãng Moxa (Taiwan) là dòng switch Ethernet công nghiệp Gigabit managed được thiết kế cho các ứng dụng tự động hóa nhà máy, trạm điện, giao thông thông minh, dầu khí, hệ thống xử lý nước và hạ tầng IIoT. Thiết bị được trang bị 8 cổng Gigabit Ethernet 10/100/1000BaseT(X), hỗ trợ các giao thức dự phòng mạng tiên tiến như Turbo Ring, Turbo Chain, RSTP, MSTP và MRP, giúp duy trì kết nối liên tục ngay cả khi xảy ra sự cố đường truyền.
Bên cạnh hiệu năng chuyển mạch Gigabit, EDS-G508E còn tích hợp nhiều tính năng quản trị và bảo mật mạng công nghiệp như VLAN, QoS, SNMPv3, RADIUS, TACACS+, IEEE 802.1X, MAC ACL và các cơ chế bảo vệ theo tiêu chuẩn IEC 62443. Nhờ đó, sản phẩm trở thành lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống yêu cầu độ tin cậy cao, khả năng mở rộng linh hoạt và vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Tính năng của sản phẩm
Thông số kỹ thuật sản phẩm
|
Input/Output Interface |
Alarm Contact Channels |
1 |
|
Buttons |
Reset button |
|
|
Digital Input Channels |
1 |
|
|
Digital Inputs |
+13 to +30 V for state 1 |
|
|
Ethernet Interface |
10/100/1000BaseT(X) Ports (RJ45 connector) |
8 |
|
Standards |
IEEE 802.3 for 10BaseT |
|
|
Ethernet Software Features |
Filter |
802.1Q VLAN |
|
Industrial Protocols |
EtherNet/IP |
|
|
Management |
LLDP |
|
|
MIB |
Ethernet-like MIB |
|
|
Redundancy Protocols |
Link Aggregation |
|
|
Security |
Broadcast storm protection |
|
|
Time Management |
NTP Server/Client |
|
|
Switch Properties |
IGMP Groups |
2048 |
|
Jumbo Frame Size |
9.6 KB |
|
|
MAC Table Size |
8 K |
|
|
Max. No. of VLANs |
256 |
|
|
Packet Buffer Size |
4 Mbits |
|
|
Priority Queues |
4 |
|
|
VLAN ID Range |
VID 1 to 4094 |
|
|
USB Interface |
Storage Port |
USB Type A |
|
LED Interface |
LED Indicators |
PWR1, PWR2, STATE, FAULT, 10/100M (TP port), 1000M (TP port), MSTR/HEAD, CPLR/TAIL |
|
Serial Interface |
Console Port |
USB-serial console (Type B connector) |
|
DIP Switch Configuration |
DIP Switches |
Turbo Ring, Master, Coupler, Reserve |
|
Power Parameters |
Connection |
2 removable 4-contact terminal block(s) |
|
Input Current |
0.28 A @ 24 VDC |
|
|
Input Voltage |
12/24/48/-48 VDC |
|
|
Operating Voltage |
9.6 to 60 VDC |
|
|
Overload Current Protection |
Supported |
|
|
Reverse Polarity Protection |
Supported |
|
|
Physical Characteristics |
Housing |
Metal |
|
IP Rating |
IP30 |
|
|
Dimensions |
79.2 x 135 x 137 mm (3.1 x 5.3 x 5.4 in) |
|
|
Weight |
1440 g (3.18 lb) |
|
|
Installation |
DIN-rail mounting |
|
|
Environmental Limits |
Operating Temperature |
-10 to 60°C (14 to 140°F) |
|
Storage Temperature (package included) |
-40 to 85°C (-40 to 185°F) |
|
|
Ambient Relative Humidity |
5 to 95% (non-condensing) |
|
|
Standards and Certifications |
Safety |
UL 508 |
|
EMC |
EN 61000-6-2/-6-4 |
|
|
EMI |
CISPR 32, FCC Part 15B Class A |
|
|
EMS |
IEC 61000-4-2 ESD: Contact: 8 kV; Air: 15 kV |
|
|
Hazardous Locations |
ATEX |
|
|
Maritime |
DNV-GL |
|
|
Power Substation |
IEC 61850-3 |
|
|
Railway |
EN 50121-4 |
|
|
Traffic Control |
NEMA TS2 |
|
|
Shock |
IEC 60068-2-27 |
|
|
Freefall |
IEC 60068-2-32 |
|
|
Vibration |
IEC 60068-2-6 |
|
|
MTBF |
Time |
808,970 hrs |
|
Standards |
Telcordia (Bellcore), GB |
Các bài viết liên quan:
"BKAII-Thiết bị truyền thông TỐT nhất với giá CẠNH TRANH nhất!"